WELCOME
Tel number: 01649596754
Gmail: taminhtan.hanu@gmail.com
Facebook: Tạ Minh Tân
http://www.facebook.com/taminhtan91
Lecturer : Tạ Minh Tân
WE GOTTA BE
SUCCESSFUL )
PHỤ ÂM TIẾNG ANH (P1)
 Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant) âm
được tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng
(blade-aveolar), âm xát (fricative)
 Cách phát âm: đây là âm xát mạnh. Đầu tiên nâng cao
vòm ngạc mềm để luồng hơi có thể đi qua vòm miệng.
Mặt trên lưỡi và chân răng tạo thành một khe nhỏ hẹp
khi luồng hơi đi qua
Consonant /ʃ/
 Identify the letters which are pronounced /ʃ/ (Nhận biết
các chữ được phát âm là /ʃ/)
 1. "c" được phát âm là /ʃ/ khi đứng trước ia,
ie, io, iu, ea
Consonant /ʃ/
Examples Transcriptions Meanings
special /ˈspeʃəl/ đặc biệt
social /ˈsəʊʃəl/ thuộc xã hội
artificial /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/ nhân tạo
musician /mjuːˈzɪʃən/ nhạc sĩ
physician /fɪˈzɪʃən/ thầy thuốc
ancient /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa
efficient /ɪˈfɪʃənt/ có hiệu quả
conscience /ˈkɒnʃənts/ lương tâm
audacious /ɔːˈdeɪʃəs/ liều lĩnh, gan dạ
ocean /ˈəʊʃən/ đại dương
conscious /ˈkɒnʃəs/ biết rõ, tỉnh táo
Consonant /ʃ/
 2. "s" phát âm là /ʃ/
Consonant /ʃ/
Examples Transcriptions Meanings
ensure /enˈʃɔː(r)/ đảm bảo
insure /ɪnˈʃɔː(r)/ bảo hiểm
pressure /ˈpreʃə(r)/ áp lực, sức ép
insurance /ɪnˈʃɔː(r)en/ sự bảo hiểm
Persian /'pɜːʃn/ người Ba Tư
mansion /ˈmænʃən/ tòa nhà lớn
tension /ˈtenʃən/ sự căng thẳng
cession /'seʃn/ sự nhượng lại
mission /ˈmɪʃən/ sứ mệnh
 3. "t" phát âm là /ʃ/ khi nó ở bên trong một chữ và đứng
trước ia, io
Consonant /ʃ/
Examples Transcriptions Meanings
nation /ˈneɪʃən/ quốc gia
intention /ɪnˈtenʃən/ ý định
ambitious /æmˈbɪʃəs/ tham vọng
conscientious /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ có lương tâm
potential /pəʊˈtenʃəl/ tiềm lực
militia /mɪˈlɪʃə/ dân quân
 4. Lưu ý: "x" có thể được phát âm là /kʃ/
Consonant /ʃ/
Transcriptions Meanings
anxious /ˈæŋkʃəs/ lo âu
luxury /ˈlʌkʃəri/ Xa xỉ phẩm
 5. "ch" được phát âm là /ʃ/
Consonant /ʃ/
Examples Transcriptions Meanings
machine /mə'ʃɪːn/ máy móc
chemise /ʃəˈmiːz/ áo lót
chassis /ˈʃæsi/ khung, gầm xe
chagrin /ˈʃægrɪn/ chán nản, thất vọng
chicanery /ʃɪˈkeɪnəri/ sự cãi, kiện nhau
chevalier /,ʃevə'liə/ kỵ sĩ, hiệp sĩ
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được
tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng
(blade/front-palato-alveolar), âm xát (fricative)
 Cách phát âm: đây là âm xát yếu và ngắn. cách phát
âm tương tự như /ʃ/ nhưng tạo ra âm kêu.
Consonant /ʒ/
 Identify the letters which are pronounced /ʒ/ (Nhận
biết các chữ được phát âm là /ʒ/)
 1. "g" được phát âm là /ʒ/
Consonant /ʒ/
Examples Transcriptions Meanings
massage mơˈsɑːʒ/ xoa bóp
mirage /mɪˈrɑːʒ/ ảo vọng
 2. "s" được phát âm là /ʒ/ khi nó đi sau là một nguyên âm và
đứng trước u, ia, io
Consonant /ʒ/
Examples Transcriptions Meanings
usual /ˈjuːʒuəl/ thông thường
pleasure /ˈpleʒə(r)/ thú vui
measure /ˈmeʒə(r)/ đo lường,thước đo
erasure /ɪ'reɪʒə/ sự xóa bỏ
division /dɪˈvɪʒən/ sự phân chia
conclusion /kənˈkluːʒən/ tóm lại, tổng kết
erosion /ɪˈrəʊʒən/ sự xói mòn
explosion /ɪkˈspləʊʒən/ tiếng nổ, sự nổ
 Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant) âm
được tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng
(blade/front-palato-alveolar), âm tắc xát (africate)
 Cách phát âm: đây là một âm đơn bắt đầu với /t/ và kết
thúc với /ʃ/. Đầu tiên đặt đầu lưỡi ở chân hàm trên và
nâng vòm ngạc mềm để giữ luồng hơi trong một thời gian
ngắn. Hạ đầu lưỡi xuống khỏi chân hàm một cách nhẹ
nhàng để luồng hơi trong miệng thoát ra ngoài, một âm
xát nổ sẽ được tạo ra ngay sau đó.
Consonant /tʃ/
 Identify the letters which are pronounced /tʃ/
 1. "c" được phát âm là /tʃ/
Consonant /tʃ/
Examples Transcriptions Meanings
cello /ˈtʃeləʊ/ đàn Viôlôngxen
concerto /kənˈtʃɜːtəʊ/ bản hòa tấu
 2. "t" được phát âm là /tʃ/
Consonant /tʃ/
Examples Transcriptions Meanings
century /ˈsentʃəri/ thế kỷ
natural /ˈnætʃərəl/ thuộc tự nhiên
culture /ˈkʌltʃə(r)/ văn hóa
future /'fjuːtʃə(r)/ tương lai
lecture /'lektʃə(r)/ bài giảng
nurture /ˈnɜːtʃə(r)/ sự nuôi dưỡng
picture /ˈpɪktʃə(r)/ bức tranh
miniature /ˈmɪnɪtʃə(r)/ mô hình
literature /ˈlɪtərɪtʃə(r)/ văn chương
temperature /ˈtemprətʃə(r)/ nhiệt độ
 3. "ch" được phát âm là /tʃ/
Consonant /tʃ/
Examples Transcriptions Meanings
cheap /tʃiːp/ rẻ
chicken /ˈtʃɪkɪn/ gà con
child /tʃaɪld/ đứa trẻ
Chinese /'tʃai'ni:z/ người Trung Quốc
chimney /ˈtʃɪmni/ ống khói
chalk /tʃɔːk/ phấn viết
chat /tʃæt/ nói chuyện phiếm
cheer /tʃɪə(r)/ hoan hô
chest /tʃest/ lồng ngực
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được
tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng
(blade/front-palato-alveolar), âm tắc xát (africate)
 Cách phát âm: đây là phụ âm đơn bắt đầu với /d/ và
kết thúc với /ʒ/. Đầu tiên đầu lưỡi chạm vào phầm
vòm miệng phía trước để ngăn luồng hơi lại một thời
gian ngắn. Dần dần hạ lưỡi xuống để luồng hơi thoát
ra ngoài, một âm xát nổ sẽ được tạo ra một cách tự
nhiên sau đó.
Consonant /dʒ/
 Identify the letters which are pronounced /dʒ/ (Nhận
biết các chữ được phát âm là /dʒ/)
 1. "d" được phát âm là /dʒ/
Consonant /dʒ/
Examples Transcriptions Meanings
soldier /ˈsəʊldʒə(r)/ binh lính
verdure /ˈvɜːdʒə(r)/ sự tươi tốt
schedule /ˈskedʒul/ lịch trình
 2. "g" được phát âm là // khi đứng trước e, i, y và nếu một từ
có dạng tận cùng là"ge“
Consonant /dʒ/
Examples Transcriptions Meanings
cage /keɪdʒ/ lồng, chuồng
stage /steɪdʒ/ sân khấu
village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
cottage /ˈkɒtɪdʒ/ nhà tranh
gem /dʒem/ viên ngọc
gentle /ˈdʒentl/ dịu dàng
gin /dʒɪn/ cạm bẫy
ginger /ˈdʒɪndʒə(r)/ gừng
ginseng /ˈdʒɪnseŋ/ nhân sâm
gigantic /ˌdʒaɪˈgæntɪk/ khổng lồ
gymnastic /dʒɪmˈnæstɪk/ thuộc thể dục
 Ngoại lệ:
Consonant /dʒ/
Examples Transcriptions Meanings
get /get/ đạt được
gear /gɪə(r)/ cơ cấu, thiết bị
geese /giːs/ con ngỗng
geyser /ˈgaizə(r)/ mạch nước phun
girl /gɜːl/ cô gái
gild /gɪld/ tô điểm
giggle /ˈgɪgļ/
tiếng cười khúc
khích
gizzard /'gizəd/ diều chim
 Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant)
âm môi răng, kết hợp răng hàm trên và môi dưới để
phát âm (labio-dental). Đây là phụ âm xát (fricative)
 Cách phát âm: đặt xát răng hàm trên trên môi dưới,
thổi luồng hơi đi ra qua môi, miệng hơi mở một chút
Consonant /f/
 Identify the letters which are pronounced /f/
 1. "f" thường được phát âm là /f/
Consonant /f/
Examples Transcriptions Meanings
fan /fæn/ cái quạt
fat /fæt/ béo
coffee /ˈkɒfi/ cà phê
fin /fɪn/ vây cá
feel /fiːl/ cảm thấy
fail /feɪl/ thất bại
fine /faɪn/ tốt
sniff /snɪf/ ngửi, hít vào
half /hɑːf/ một nửa
feet /fiːt/ bàn chân
fill /fɪl/ đổ, lấp đầy
foal /fəʊl/ ngựa con, lừa con
 2. "ph" và "gh" được phát âm là /f/ trong mọi trường hợp
Consonant /f/
Examples Transcriptions Meanings
phonetic /fəʊˈnetɪk/ thuộc ngữ âm học
photo /ˈfəʊtəʊ/ bức ảnh
phrase /freɪz/ cụm từ
laugh /lɑːf/ cười lớn
cough /kɒf/ ho
orphan /ˈɔːfən/ trẻ mồ côi
rough /rʌf/ xù xì, ghồ ghề
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm môi
răng, kết hợp răng hàm trên và môi dưới để phát âm
(labio-dental). /v/ là phụ âm xát (fricative)
 Cách phát âm: vị trí và cách phát âm tương tự như
khi phát âm /f/, đặt hàm trên lên trên môi dưới, để
luồng hơi đi ra qua môi và răng, miệng hơi mở một
chút. Dùng giọng tạo ra phụ âm kêu
Consonant /v/
Examples Transcriptions Meanings
favour /ˈfeɪvə(r)/ thiện ý, sự quý mến
oven /ˈʌvən/ lò (để hấp bánh)
view /vjuː/ nhìn, quan sát
heavy /ˈhevi/ nặng
move /muːv/ chuyển động
veal /viːl/ thịt bê
vine /vaɪn/ cây nho
veil /veɪl/ mạng che mặt
leave /liːv/ dời đi
halve /hɑ:v/ chia đôi
vest /vest/ áo gi lê
van /væn/ tiền đội, quân tiên phong
vote /vəʊt/ bỏ phiếu (bầu cử)
Consonant /v/
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được
tạo ra khi kết hợp môi và vòm mềm.
 Cách phát âm: phụ âm này có dạng âm môi răng
nửa nguyên âm. Nó phụ thuộc vào nguyên âm đi sau,
khi phát âm giống như bắt đầu phát âm âm /uː/ hay
/ʊ/ rồi trượt đến nguyên âm đi sau. Đầu tiên mở môi
tròn và hẹp, dần dần mở rộng môi để luồng hơi bên
trong đi ra tự nhiên, dùng giọng để tạo nên âm kêu
Consonant /w/
 Identify the letters which are pronounced /w/
 1. "qu" được phát âm là /kw/
Consonant /w/
Examples Transcriptions Meanings
quality /ˈkwɒlɪti/ chất lượng
qualification /ˈkwɒlɪfɪkeiʃən/ phẩm chất
question /ˈkwestʃən/ câu hỏi
quiet /kwaɪət/ lặng, yêu tĩnh
quarter /ˈkwɔːtə(r)/ một phần tư
quarrel /ˈkwɒrəl/
sự cãi nhau, gây
chuyện
quash /kwɒʃ/ hủy bỏ, bác đi
 2. w được phát âm là /w/
Consonant /w/
Examples Transcriptions Meanings
win /wɪn/ chiến thắng
wood /wʊd/ gỗ
wet /wet/ ẩm ướt
west /west/ hướng tây
wine /waɪn/ rượu
walk /wɔːk/ đi bộ
warm /wɔːm/ ấm áp
wonderful /ˈwʌndəfəl/ tuyệt vời
weather /ˈweðə(r)/ thời tiết
twelve /twelv/ số 12
 3. wh cũng được phát âm là /w/
Consonant /w/
Examples Transcriptions Meanings
why /waɪ/ Tại sao
when /wen/ khi nào
wheel /wiːl/ bánh xe
whale /weɪl/ cái voi
 4. Ngoài ra một số từ bắt đầu bằng nguyen âm có thể
được phát âm là /w/
Consonant /w/
one /wʌn/ số 1
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được
tạo ra ở vòm miệng phía trước (front-palatal).
 Cách phát âm: đây là âm vòm miệng không tròn có
hình thức nửa nguyên âm. khi phát âm có vị trí như
trượt từ âm /iː/ hay /ɪ/ tới nguyên âm đi sau nó. Đây
không phải là phụ âm xát.
Consonant /j/
 . "y" thường được phát âm là /j/
Consonant /j/
Examples Transcriptions Meanings
yet /jet/ còn, hãy còn
your /jɔː(r)/ của bạn (từ sở hữu)
yellow /ˈjeləʊ/ màu vàng
yolk /jəʊk/ lòng đỏ trứng
yak /jæk/ bò Tây Tạng
yam /jæm/ cù từ, khoai mỡ
yes /jes/ dạ, vâng
year /jɪə(r)/ năm
yesterday /ˈjestədeɪ/ ngày hôm qua
 2. "u" có thể được phát âm là /jʊ/ hay /juː/
Consonant /j/
Examples Transcriptions Meanings
cure /kjʊə(r)/ chữa trị
pure /pjʊə(r)/ trong sạch, tinh khiết
during /ˈdjʊərɪŋ/ trong suốt (quá trình)
curious /ˈkjʊəriəs/ tò mò, hiếu kỳ
furious /ˈfjʊəriəs/ giận giữ, mãnh liệt
 3. "ui" có thể được phát âm là /juː/
Consonant /j/
Examples Transcriptions Meanings
suit /sjuːt/ bộ com lê
suitable /ˈsjuːtəbļ/ phù hợp
suitor /ˈsjuːtə(r)/
người cầu hôn,
đương sự
pursuit /pəˈsjuːt/ truy nã
 Ngoại lệ
Consonant /j/
Examples Transcriptions Meanings
tuition /tuːˈɪʃən/ sự dạy học
suicide /ˈsuːɪsaɪd/ sự tự sát
 4. "ea" có thể được phát âm là /j/
Consonant /j/
Examples Transcriptions Meanings
beauty /ˈbjuːti/ vẻ đẹp
year /jɪə(r)/ năm
beautiful /ˈbjuːtiful/ cái đẹp, vẻ đẹp
 Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless
consonant), âm môi răng (tip-dental), phụ âm
xát (fricative)
 Cách phát âm: đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm
răng phía trước. đẩy luồng hơi ra ngoài qua
răng và đầu lưỡi
Consonant /θ/
 Identify the letters which are pronounced /θ/
 1. "th" được phát âm là /θ/ khi:
 - Khi nó đứng đầu, giữa hay cuối từ
Consonant /θ/
Examples Transcriptions Meanings
think /θɪŋk/ nghĩ, suy nghĩ
thing /θɪŋ/ đồ vật
thorn /θɔːn/ gai nhọn
thumb /θʌm/ ngón tay cái
thread /θred/ sợi chỉ, sợi vải
through /θruː/ xuyên qua
mouth /maʊθ/ mồm, miệng
month /mʌnθ/ tháng
path /pɑːθ/ lối đi, đường nhỏ
truth /truːθ/ sự tật
bath /bɑːθ/ tắm
breath /breθ/ hơi thở
cloth /klθ/ vải vóc
Consonant /θ/
 Khi "th" được thêm vào một tính từ để chuyển thành danh
từ
Consonant /θ/
Examples Transcriptions Meanings
width /wɪtθ/ bề rộng
depth /depθ/ độ sâu
length /leŋkθ/ chiều dài
strength /streŋθ/ sức mạnh
 - Khi "th" chỉ số thứ tự
Consonant /θ/
Examples Transcriptions Meanings
fourth /fɔːθ/ số thứ 4
fifth /fɪfθ/ số thứ 5
sixth /sɪksθ/ số thứ 6
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm
môi răng (tip-dental), phụ âm xát (fricative)
 Cách phát âm: tương tự khi phát âm /θ/,
dùng giọng tạo ra âm rung trong vòm miệng.

Consonant /ð/
"th" được phát âm là /ð/
Consonant /ð/
Examples Transcriptions Meanings
they /ðeɪ/ họ
father /ˈfɑːðə(r)/ cha, bố
this /ðɪs/ cái, vật này
other /ˈʌðə(r)/ (cái) khác
smooth /smuːð/ nhẹ nhàng, êm đềm
feather /ˈfeðə(r)/ lông (chim)
than /ðæn/ hơn
there /ðeə(r)/ ở đó, chỗ đó
those /ðəʊz/ những cái đó
either /ˈaɪðə(r)/ mỗi (trong hai)
bathe /beɪð/ sự tắm
clothe /kləʊð/ phủ, che
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm
được tạo ra ở vòm mềm (back-velar), âm mũi
(nasal)
 Cách phát âm: miệng hơi mở một chút,
tương tự như khi phát âm /n/
Consonant /ŋ/
 1. "n" được phát âm là /ŋ/ khi nó đứng trước k và g
Consonant /ŋ/
Examples Transcriptions Meanings
uncle /ˈʌŋkļ/ bác, chú
drink /drɪŋk/ uống
single /ˈsɪŋgļ/ đơn độc, một mình
angle /ˈæŋgļ/ góc, xó
anger /ˈæŋgə(r)/ sự tức giận
ink /ɪŋk/ mực
trunk /trʌŋk/ hòm, rương
 Ngoại lệ:
 "n" ở các từ sau vẫn phát âm là /n/ vì g ghép với nguyên
âm phía sau để tạo nên một âm khác và được phát âm là
/dʒ/
Consonant /ŋ/
Examples Transcriptions Meanings
strange /streɪndʒ/ lạ lùng
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
stranger /ˈstreɪndʒə(r)/ người lạ
danger /ˈdeɪndʒə(r)/ nguy hiểm
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm
răng môi (tip-alveolar), âm mũi (nasal)
 Cách phát âm: miệng hơi mở, lưỡi đặt ở chân
răng trên để ngăn luồng hơi thoát ra qua
miệng,luồng hơi từ phía trong sẽ đi qua mũi
tạo nên âm mũi.
Consonant /n/
xamples Transcriptions Meanings
nice /naɪs/ đẹp
know /nəʊ/ biết
funny /ˈfʌni/
(câu chuyện) buồn
cười
sun /sʌn/ mặt trời
tenth /tenθ/ số thứ 10
anthem /ˈænθəm/ bài thánh ca
ant /ænt/ con kiến
behind /bɪˈhaɪnd/ đằnd sau
Consonant /n/
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm răng
môi (tip-alveolar),
 âm được tạo ra khi luồng hơi đi qua hai cạnh của
lưỡi (lateral)
 Cách phát âm: nâng cao vòm mềm, đầu lưỡi chạm
vào phần chân răng phía trên để chặn phần giữa
miệng (nhìn từ bên ngoài). Luồng hơi từ phía trong
sẽ thoát ra qua hai bên của lưỡi và vòm miệng. dùng
giọng tạo ra phụ âm kêu
Consonant /l/
Examples Transcriptions Meanings
letter /ˈletə(r)/ lá thư
light /laɪt/ sáng, ánh sáng
valley /ˈvæli/ thung lũng
feel /fiːl/ cảm thấy
low /ləʊ/ thấp
line /laɪn/ dòng
jelly /ˈdʒeli/ thạch
tell /tel/ bảo, kể
life /laɪf/ cuộc sống
love /lʌv/ tình yêu
Consonant /l/
 Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm được
tạo ra kết hợp mặt lưỡi và răng, (blade-post-
alveolar).
 Cách phát âm: cong lưỡi lên để tạo nên một khoảng
trống ở giữa miệng nhưng lưỡi không chạm tới chân
răng trên. Nâng cao vòm ngạc mềm để luồng hơi có
thể thoát ra giữa đầu lưỡi và ngạc mà không tạo
thành âm xát.
Consonant /r/
Examples Transcriptions Meanings
red /red/ đỏ
rare /reə(r)/ hiếm có
right /raɪt/ đúng, bên phải
wrong /rɒŋ/ sai
sorry /ˈsɒri/ xin lỗi
arrange /əˈreɪndʒ/ sắp xếp
road /rəʊd/ con đường
fry /fraɪ/ dán, chiên
grass /grɑːs/ cỏ
raise /reɪz/ nâng, giơ lên
Consonant /r/
 Lưu ý: trong một số trường hợp "r" không được phát âm và
nó được gọi là "phụ âm câm"
Consonant /r/
Examples Transcriptions Meanings
depart /dɪˈpɑːt/ ra đi, khởi hành
afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ buổi chiều
forbidden /fəˈbɪdən/ cấm
wonderful /ˈwʌndəfəl/ tuyệt vời, kỳ diệu
storm /stɔːm/ cơn bão
airport /ˈeəpɔːt/ sân bay
quarter /ˈkwɔːtə(r)/ một phần tư

More Related Content

PPTX
Ngữ âm tiếng Anh - Nguyên âm
PPTX
Teaching pronunciation to children
PPTX
English Phonetics and Phonology
PPTX
Power point phrasal verbs
PPTX
How to improve Speaking skill
PPTX
Shahi Exports Pvt. Ltd
PDF
Basic english conversation learning for beginners
PDF
Smarter, Not Harder How AI Is Changing Employee Experience - Reworked Connect...
Ngữ âm tiếng Anh - Nguyên âm
Teaching pronunciation to children
English Phonetics and Phonology
Power point phrasal verbs
How to improve Speaking skill
Shahi Exports Pvt. Ltd
Basic english conversation learning for beginners
Smarter, Not Harder How AI Is Changing Employee Experience - Reworked Connect...

What's hot (20)

PPTX
Ngữ âm âm vị (phụ âm)
PPTX
đốI chiếu nguyên âm việt anh
PPT
Linguistics hanoi university
PDF
Tai lieu luyen thi consonants
PPTX
Pronunciation practice- vowel
PPTX
Luyện phát âm- Nguyên âm đôi (Diphthong)
PPTX
KỸ THUẬT DẠY SPEAKING.pptx
PPTX
Strong and weak syllables
PDF
Morphology by To Minh Thanh
DOC
BÁO CÁO THỰC TẬP NGHIỆP VỤ CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH (TẢI FREE ZALO: 093 457...
PPT
Phonetics and Phonology.ppt
PPTX
Prefixation & characteristic features of suffixation
PPTX
VOWELS SOUNDS
DOCX
Nhật ký thực tập ngành ngôn ngữ anh
PPTX
Chap.8 the syllable
PPT
Ngữ âm học
PDF
Semantics
PPT
Doi chieu phu am viet anh
PPT
International Phonetic Alphabet(IPA)
PDF
Semantics p2
Ngữ âm âm vị (phụ âm)
đốI chiếu nguyên âm việt anh
Linguistics hanoi university
Tai lieu luyen thi consonants
Pronunciation practice- vowel
Luyện phát âm- Nguyên âm đôi (Diphthong)
KỸ THUẬT DẠY SPEAKING.pptx
Strong and weak syllables
Morphology by To Minh Thanh
BÁO CÁO THỰC TẬP NGHIỆP VỤ CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH (TẢI FREE ZALO: 093 457...
Phonetics and Phonology.ppt
Prefixation & characteristic features of suffixation
VOWELS SOUNDS
Nhật ký thực tập ngành ngôn ngữ anh
Chap.8 the syllable
Ngữ âm học
Semantics
Doi chieu phu am viet anh
International Phonetic Alphabet(IPA)
Semantics p2
Ad

Viewers also liked (13)

PPTX
đốI chiếu phụ âm tv ta
PDF
Quy tắc Đánh vần tiếng Anh 04 - www.danhvantienganh.com
DOCX
Phan mem hot potatoes
DOC
Thuật ngữ giáo dục
DOC
How to use Hot Potatoes (EN)
DOCX
Pronunciation pro show guideline
PDF
[Aroma] Sổ tay các tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho người đi làm
PPTX
Critical Vowel Sounds
PPT
ngữ âm
PDF
English consonants and vowels
PPT
Vowels
PPTX
Vowel sounds
PDF
TEDx Manchester: AI & The Future of Work
đốI chiếu phụ âm tv ta
Quy tắc Đánh vần tiếng Anh 04 - www.danhvantienganh.com
Phan mem hot potatoes
Thuật ngữ giáo dục
How to use Hot Potatoes (EN)
Pronunciation pro show guideline
[Aroma] Sổ tay các tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho người đi làm
Critical Vowel Sounds
ngữ âm
English consonants and vowels
Vowels
Vowel sounds
TEDx Manchester: AI & The Future of Work
Ad

Similar to Ngữ âm tiếng Anh - Phụ âm (Phần 1) (20)

DOC
E 10 tong hop phonetics
DOCX
Hướng dẫn cách phát âm tiếng anh hiệu quả rất hay
DOC
How to pronunce
DOC
Howtopronunce
DOCX
CHUYÊN ĐỀ 1 NGỮ ÂM, CÁCH ĐỌC S/ES, CÁCH PHÂN BIỆT ED
PPTX
LESSON ABOUT PHONETIC TRANSCIPTIONS.pptx
PDF
IPA lesson TEACHING ALPHABET LE- LESSON FOR PRIMARY SCHOOL
DOCX
kiến thức ôn thi vào 10. Tổng hợp các kiến thức ôn thi vào 10
DOCX
pronunciation for students to practice every day
PDF
Trọng âm của từ trong tiếng anh
PDF
Thực chiến đề Anh.pdf3wyh4weshehrthrtytr
PPT
한국어-베트남어 자음 비교(Vietnamese)
PDF
400 từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho người mất gốc.pdf
PDF
400 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
PPTX
Phat am tieng Anh_Lesson 1 for adults.pptx
DOCX
0 sheep -ship -consonant 2
PPTX
PPT dạy phát âm hay lớp 5 nc Lesson 1.pptx
DOCX
Cách phát âm trong tiếng Anh
DOCX
0 sheep -ship -vowel - 15 p
DOCX
0 sheep -ship -vowel - 15 p
E 10 tong hop phonetics
Hướng dẫn cách phát âm tiếng anh hiệu quả rất hay
How to pronunce
Howtopronunce
CHUYÊN ĐỀ 1 NGỮ ÂM, CÁCH ĐỌC S/ES, CÁCH PHÂN BIỆT ED
LESSON ABOUT PHONETIC TRANSCIPTIONS.pptx
IPA lesson TEACHING ALPHABET LE- LESSON FOR PRIMARY SCHOOL
kiến thức ôn thi vào 10. Tổng hợp các kiến thức ôn thi vào 10
pronunciation for students to practice every day
Trọng âm của từ trong tiếng anh
Thực chiến đề Anh.pdf3wyh4weshehrthrtytr
한국어-베트남어 자음 비교(Vietnamese)
400 từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho người mất gốc.pdf
400 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Phat am tieng Anh_Lesson 1 for adults.pptx
0 sheep -ship -consonant 2
PPT dạy phát âm hay lớp 5 nc Lesson 1.pptx
Cách phát âm trong tiếng Anh
0 sheep -ship -vowel - 15 p
0 sheep -ship -vowel - 15 p

More from Tạ Minh Tân (20)

PPT
Kỹ năng thuyết phục
PPT
Kỹ năng lãnh đạo theo tình huống
PPT
Kỹ năng quản lý xung đột
PPT
Kỹ năng điểu hành cuộc họp
PPT
Kỹ năng động viên nhân viên
PPT
Kỹ năng đánh giá công việc
PPT
Kỹ năng ra quyết định
PPT
Kỹ năng làm việc nhóm
PPT
Kỹ năng tuyển dụng
PPT
Kỹ năng quản lý hồ sơ
PPT
Kỹ năng quản lý theo mục tiêu
PPT
Kỹ năng kiểm soát quá trình
PPT
Kỹ năng giao tiếp
PPT
Kỹ năng huấn luyện
PPT
Kỹ năng kiểm tra [ Tạ Minh Tân ]
PPT
Kỹ năng quản lý sự thay đổi
PPTX
6 Cách Bắt Đầu Bài Thuyết Trình Đỉnh Cao
PPTX
Nghệ thuật giao tiếp bằng tâm lý đỉnh cao [Tạ Minh Tân]
PPTX
Nuốt âm và nuốt từ trong phát âm tiếng Anh
PPTX
Ngữ âm tiếng Anh - Phụ âm (Phần 3)
Kỹ năng thuyết phục
Kỹ năng lãnh đạo theo tình huống
Kỹ năng quản lý xung đột
Kỹ năng điểu hành cuộc họp
Kỹ năng động viên nhân viên
Kỹ năng đánh giá công việc
Kỹ năng ra quyết định
Kỹ năng làm việc nhóm
Kỹ năng tuyển dụng
Kỹ năng quản lý hồ sơ
Kỹ năng quản lý theo mục tiêu
Kỹ năng kiểm soát quá trình
Kỹ năng giao tiếp
Kỹ năng huấn luyện
Kỹ năng kiểm tra [ Tạ Minh Tân ]
Kỹ năng quản lý sự thay đổi
6 Cách Bắt Đầu Bài Thuyết Trình Đỉnh Cao
Nghệ thuật giao tiếp bằng tâm lý đỉnh cao [Tạ Minh Tân]
Nuốt âm và nuốt từ trong phát âm tiếng Anh
Ngữ âm tiếng Anh - Phụ âm (Phần 3)

Recently uploaded (20)

PPT
CH4 1 Van bagggggggggggggggggggggggggggggn QH.ppt
PDF
TỔNG QUAN KỸ THUẬT CDHA MẠCH MÁU.5.2025.pdf
PDF
TUYỂN CHỌN ĐỀ ÔN THI OLYMPIC 30 THÁNG 4 HÓA HỌC LỚP 10-11 CÁC NĂM 2006-2021 B...
DOCX
bao cao thuc tap nhan thuc_marketing_pary2
PDF
GIÁO TRÌNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC Ở TRƯỜNG PHỔ TH...
PPTX
Rung chuông vàng về kiến thức tổng quan về giáo dục
PDF
Slide bài giảng môn Tâm lý Học Giao tiếp - Chủ đề Phong Cách Giao Tiếp
PDF
BÀI GIẢNG TÓM TẮT XÁC SUẤT THỐNG KÊ (KHÔNG CHUYÊN TOÁN, 2 TÍN CHỈ) - KHOA SƯ...
PPTX
Bai giảng ngữ văn Trai nghiem de truong thanh.pptx
PDF
Thong bao 128-DHPY (25.Ke hoach nhap hoc trinh do dai hoc (dot 1.2025)8.2025)...
PDF
712387774-Slide-Lịch-Sử-Đảng-Vnfsdfsf.pdf
PDF
FULL TN LSĐ 2024 HUIT. LICH SU DANGGGGGG
PDF
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD LỚP 10 BÁM SÁT NỘI DUNG SGK - PH...
DOCX
123 ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ I TOÁN 6 (1).docx
PPTX
Báo cáo Brucella sữa - trọng nghĩa..pptx
PDF
CĐHA GAN 1, Benh GAN KHU TRU, 04.2025.pdf
PDF
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 12 BÓNG ĐÁ - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THEO CÔ...
PDF
Suy tim y khoa, dược, y học cổ truyền mới
PPT
danh-sach-lien-ket_Cấu trúc dữ liệu và giải thuậ.ppt
PDF
Giáo Dục Minh Triết: Tâm thế - Tâm thức bước vào kỷ nguyên mới
CH4 1 Van bagggggggggggggggggggggggggggggn QH.ppt
TỔNG QUAN KỸ THUẬT CDHA MẠCH MÁU.5.2025.pdf
TUYỂN CHỌN ĐỀ ÔN THI OLYMPIC 30 THÁNG 4 HÓA HỌC LỚP 10-11 CÁC NĂM 2006-2021 B...
bao cao thuc tap nhan thuc_marketing_pary2
GIÁO TRÌNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC Ở TRƯỜNG PHỔ TH...
Rung chuông vàng về kiến thức tổng quan về giáo dục
Slide bài giảng môn Tâm lý Học Giao tiếp - Chủ đề Phong Cách Giao Tiếp
BÀI GIẢNG TÓM TẮT XÁC SUẤT THỐNG KÊ (KHÔNG CHUYÊN TOÁN, 2 TÍN CHỈ) - KHOA SƯ...
Bai giảng ngữ văn Trai nghiem de truong thanh.pptx
Thong bao 128-DHPY (25.Ke hoach nhap hoc trinh do dai hoc (dot 1.2025)8.2025)...
712387774-Slide-Lịch-Sử-Đảng-Vnfsdfsf.pdf
FULL TN LSĐ 2024 HUIT. LICH SU DANGGGGGG
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD LỚP 10 BÁM SÁT NỘI DUNG SGK - PH...
123 ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ I TOÁN 6 (1).docx
Báo cáo Brucella sữa - trọng nghĩa..pptx
CĐHA GAN 1, Benh GAN KHU TRU, 04.2025.pdf
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 12 BÓNG ĐÁ - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THEO CÔ...
Suy tim y khoa, dược, y học cổ truyền mới
danh-sach-lien-ket_Cấu trúc dữ liệu và giải thuậ.ppt
Giáo Dục Minh Triết: Tâm thế - Tâm thức bước vào kỷ nguyên mới

Ngữ âm tiếng Anh - Phụ âm (Phần 1)

  • 2. Tel number: 01649596754 Gmail: [email protected] Facebook: Tạ Minh Tân http://www.facebook.com/taminhtan91 Lecturer : Tạ Minh Tân
  • 3. WE GOTTA BE SUCCESSFUL ) PHỤ ÂM TIẾNG ANH (P1)
  • 4.  Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant) âm được tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng (blade-aveolar), âm xát (fricative)  Cách phát âm: đây là âm xát mạnh. Đầu tiên nâng cao vòm ngạc mềm để luồng hơi có thể đi qua vòm miệng. Mặt trên lưỡi và chân răng tạo thành một khe nhỏ hẹp khi luồng hơi đi qua Consonant /ʃ/
  • 5.  Identify the letters which are pronounced /ʃ/ (Nhận biết các chữ được phát âm là /ʃ/)  1. "c" được phát âm là /ʃ/ khi đứng trước ia, ie, io, iu, ea Consonant /ʃ/
  • 6. Examples Transcriptions Meanings special /ˈspeʃəl/ đặc biệt social /ˈsəʊʃəl/ thuộc xã hội artificial /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/ nhân tạo musician /mjuːˈzɪʃən/ nhạc sĩ physician /fɪˈzɪʃən/ thầy thuốc ancient /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa efficient /ɪˈfɪʃənt/ có hiệu quả conscience /ˈkɒnʃənts/ lương tâm audacious /ɔːˈdeɪʃəs/ liều lĩnh, gan dạ ocean /ˈəʊʃən/ đại dương conscious /ˈkɒnʃəs/ biết rõ, tỉnh táo Consonant /ʃ/
  • 7.  2. "s" phát âm là /ʃ/ Consonant /ʃ/ Examples Transcriptions Meanings ensure /enˈʃɔː(r)/ đảm bảo insure /ɪnˈʃɔː(r)/ bảo hiểm pressure /ˈpreʃə(r)/ áp lực, sức ép insurance /ɪnˈʃɔː(r)en/ sự bảo hiểm Persian /'pɜːʃn/ người Ba Tư mansion /ˈmænʃən/ tòa nhà lớn tension /ˈtenʃən/ sự căng thẳng cession /'seʃn/ sự nhượng lại mission /ˈmɪʃən/ sứ mệnh
  • 8.  3. "t" phát âm là /ʃ/ khi nó ở bên trong một chữ và đứng trước ia, io Consonant /ʃ/ Examples Transcriptions Meanings nation /ˈneɪʃən/ quốc gia intention /ɪnˈtenʃən/ ý định ambitious /æmˈbɪʃəs/ tham vọng conscientious /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ có lương tâm potential /pəʊˈtenʃəl/ tiềm lực militia /mɪˈlɪʃə/ dân quân
  • 9.  4. Lưu ý: "x" có thể được phát âm là /kʃ/ Consonant /ʃ/ Transcriptions Meanings anxious /ˈæŋkʃəs/ lo âu luxury /ˈlʌkʃəri/ Xa xỉ phẩm
  • 10.  5. "ch" được phát âm là /ʃ/ Consonant /ʃ/ Examples Transcriptions Meanings machine /mə'ʃɪːn/ máy móc chemise /ʃəˈmiːz/ áo lót chassis /ˈʃæsi/ khung, gầm xe chagrin /ˈʃægrɪn/ chán nản, thất vọng chicanery /ʃɪˈkeɪnəri/ sự cãi, kiện nhau chevalier /,ʃevə'liə/ kỵ sĩ, hiệp sĩ
  • 11.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng (blade/front-palato-alveolar), âm xát (fricative)  Cách phát âm: đây là âm xát yếu và ngắn. cách phát âm tương tự như /ʃ/ nhưng tạo ra âm kêu. Consonant /ʒ/
  • 12.  Identify the letters which are pronounced /ʒ/ (Nhận biết các chữ được phát âm là /ʒ/)  1. "g" được phát âm là /ʒ/ Consonant /ʒ/ Examples Transcriptions Meanings massage mơˈsɑːʒ/ xoa bóp mirage /mɪˈrɑːʒ/ ảo vọng
  • 13.  2. "s" được phát âm là /ʒ/ khi nó đi sau là một nguyên âm và đứng trước u, ia, io Consonant /ʒ/ Examples Transcriptions Meanings usual /ˈjuːʒuəl/ thông thường pleasure /ˈpleʒə(r)/ thú vui measure /ˈmeʒə(r)/ đo lường,thước đo erasure /ɪ'reɪʒə/ sự xóa bỏ division /dɪˈvɪʒən/ sự phân chia conclusion /kənˈkluːʒən/ tóm lại, tổng kết erosion /ɪˈrəʊʒən/ sự xói mòn explosion /ɪkˈspləʊʒən/ tiếng nổ, sự nổ
  • 14.  Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant) âm được tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng (blade/front-palato-alveolar), âm tắc xát (africate)  Cách phát âm: đây là một âm đơn bắt đầu với /t/ và kết thúc với /ʃ/. Đầu tiên đặt đầu lưỡi ở chân hàm trên và nâng vòm ngạc mềm để giữ luồng hơi trong một thời gian ngắn. Hạ đầu lưỡi xuống khỏi chân hàm một cách nhẹ nhàng để luồng hơi trong miệng thoát ra ngoài, một âm xát nổ sẽ được tạo ra ngay sau đó. Consonant /tʃ/
  • 15.  Identify the letters which are pronounced /tʃ/  1. "c" được phát âm là /tʃ/ Consonant /tʃ/ Examples Transcriptions Meanings cello /ˈtʃeləʊ/ đàn Viôlôngxen concerto /kənˈtʃɜːtəʊ/ bản hòa tấu
  • 16.  2. "t" được phát âm là /tʃ/ Consonant /tʃ/ Examples Transcriptions Meanings century /ˈsentʃəri/ thế kỷ natural /ˈnætʃərəl/ thuộc tự nhiên culture /ˈkʌltʃə(r)/ văn hóa future /'fjuːtʃə(r)/ tương lai lecture /'lektʃə(r)/ bài giảng nurture /ˈnɜːtʃə(r)/ sự nuôi dưỡng picture /ˈpɪktʃə(r)/ bức tranh miniature /ˈmɪnɪtʃə(r)/ mô hình literature /ˈlɪtərɪtʃə(r)/ văn chương temperature /ˈtemprətʃə(r)/ nhiệt độ
  • 17.  3. "ch" được phát âm là /tʃ/ Consonant /tʃ/ Examples Transcriptions Meanings cheap /tʃiːp/ rẻ chicken /ˈtʃɪkɪn/ gà con child /tʃaɪld/ đứa trẻ Chinese /'tʃai'ni:z/ người Trung Quốc chimney /ˈtʃɪmni/ ống khói chalk /tʃɔːk/ phấn viết chat /tʃæt/ nói chuyện phiếm cheer /tʃɪə(r)/ hoan hô chest /tʃest/ lồng ngực
  • 18.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được tạo ra giữa phần mặt lưỡi trước và vòm miệng (blade/front-palato-alveolar), âm tắc xát (africate)  Cách phát âm: đây là phụ âm đơn bắt đầu với /d/ và kết thúc với /ʒ/. Đầu tiên đầu lưỡi chạm vào phầm vòm miệng phía trước để ngăn luồng hơi lại một thời gian ngắn. Dần dần hạ lưỡi xuống để luồng hơi thoát ra ngoài, một âm xát nổ sẽ được tạo ra một cách tự nhiên sau đó. Consonant /dʒ/
  • 19.  Identify the letters which are pronounced /dʒ/ (Nhận biết các chữ được phát âm là /dʒ/)  1. "d" được phát âm là /dʒ/ Consonant /dʒ/ Examples Transcriptions Meanings soldier /ˈsəʊldʒə(r)/ binh lính verdure /ˈvɜːdʒə(r)/ sự tươi tốt schedule /ˈskedʒul/ lịch trình
  • 20.  2. "g" được phát âm là // khi đứng trước e, i, y và nếu một từ có dạng tận cùng là"ge“ Consonant /dʒ/ Examples Transcriptions Meanings cage /keɪdʒ/ lồng, chuồng stage /steɪdʒ/ sân khấu village /ˈvɪlɪdʒ/ làng cottage /ˈkɒtɪdʒ/ nhà tranh gem /dʒem/ viên ngọc gentle /ˈdʒentl/ dịu dàng gin /dʒɪn/ cạm bẫy ginger /ˈdʒɪndʒə(r)/ gừng ginseng /ˈdʒɪnseŋ/ nhân sâm gigantic /ˌdʒaɪˈgæntɪk/ khổng lồ gymnastic /dʒɪmˈnæstɪk/ thuộc thể dục
  • 21.  Ngoại lệ: Consonant /dʒ/ Examples Transcriptions Meanings get /get/ đạt được gear /gɪə(r)/ cơ cấu, thiết bị geese /giːs/ con ngỗng geyser /ˈgaizə(r)/ mạch nước phun girl /gɜːl/ cô gái gild /gɪld/ tô điểm giggle /ˈgɪgļ/ tiếng cười khúc khích gizzard /'gizəd/ diều chim
  • 22.  Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant) âm môi răng, kết hợp răng hàm trên và môi dưới để phát âm (labio-dental). Đây là phụ âm xát (fricative)  Cách phát âm: đặt xát răng hàm trên trên môi dưới, thổi luồng hơi đi ra qua môi, miệng hơi mở một chút Consonant /f/
  • 23.  Identify the letters which are pronounced /f/  1. "f" thường được phát âm là /f/ Consonant /f/ Examples Transcriptions Meanings fan /fæn/ cái quạt fat /fæt/ béo coffee /ˈkɒfi/ cà phê fin /fɪn/ vây cá feel /fiːl/ cảm thấy fail /feɪl/ thất bại fine /faɪn/ tốt sniff /snɪf/ ngửi, hít vào half /hɑːf/ một nửa feet /fiːt/ bàn chân fill /fɪl/ đổ, lấp đầy foal /fəʊl/ ngựa con, lừa con
  • 24.  2. "ph" và "gh" được phát âm là /f/ trong mọi trường hợp Consonant /f/ Examples Transcriptions Meanings phonetic /fəʊˈnetɪk/ thuộc ngữ âm học photo /ˈfəʊtəʊ/ bức ảnh phrase /freɪz/ cụm từ laugh /lɑːf/ cười lớn cough /kɒf/ ho orphan /ˈɔːfən/ trẻ mồ côi rough /rʌf/ xù xì, ghồ ghề
  • 25.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm môi răng, kết hợp răng hàm trên và môi dưới để phát âm (labio-dental). /v/ là phụ âm xát (fricative)  Cách phát âm: vị trí và cách phát âm tương tự như khi phát âm /f/, đặt hàm trên lên trên môi dưới, để luồng hơi đi ra qua môi và răng, miệng hơi mở một chút. Dùng giọng tạo ra phụ âm kêu Consonant /v/
  • 26. Examples Transcriptions Meanings favour /ˈfeɪvə(r)/ thiện ý, sự quý mến oven /ˈʌvən/ lò (để hấp bánh) view /vjuː/ nhìn, quan sát heavy /ˈhevi/ nặng move /muːv/ chuyển động veal /viːl/ thịt bê vine /vaɪn/ cây nho veil /veɪl/ mạng che mặt leave /liːv/ dời đi halve /hɑ:v/ chia đôi vest /vest/ áo gi lê van /væn/ tiền đội, quân tiên phong vote /vəʊt/ bỏ phiếu (bầu cử) Consonant /v/
  • 27.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được tạo ra khi kết hợp môi và vòm mềm.  Cách phát âm: phụ âm này có dạng âm môi răng nửa nguyên âm. Nó phụ thuộc vào nguyên âm đi sau, khi phát âm giống như bắt đầu phát âm âm /uː/ hay /ʊ/ rồi trượt đến nguyên âm đi sau. Đầu tiên mở môi tròn và hẹp, dần dần mở rộng môi để luồng hơi bên trong đi ra tự nhiên, dùng giọng để tạo nên âm kêu Consonant /w/
  • 28.  Identify the letters which are pronounced /w/  1. "qu" được phát âm là /kw/ Consonant /w/ Examples Transcriptions Meanings quality /ˈkwɒlɪti/ chất lượng qualification /ˈkwɒlɪfɪkeiʃən/ phẩm chất question /ˈkwestʃən/ câu hỏi quiet /kwaɪət/ lặng, yêu tĩnh quarter /ˈkwɔːtə(r)/ một phần tư quarrel /ˈkwɒrəl/ sự cãi nhau, gây chuyện quash /kwɒʃ/ hủy bỏ, bác đi
  • 29.  2. w được phát âm là /w/ Consonant /w/ Examples Transcriptions Meanings win /wɪn/ chiến thắng wood /wʊd/ gỗ wet /wet/ ẩm ướt west /west/ hướng tây wine /waɪn/ rượu walk /wɔːk/ đi bộ warm /wɔːm/ ấm áp wonderful /ˈwʌndəfəl/ tuyệt vời weather /ˈweðə(r)/ thời tiết twelve /twelv/ số 12
  • 30.  3. wh cũng được phát âm là /w/ Consonant /w/ Examples Transcriptions Meanings why /waɪ/ Tại sao when /wen/ khi nào wheel /wiːl/ bánh xe whale /weɪl/ cái voi
  • 31.  4. Ngoài ra một số từ bắt đầu bằng nguyen âm có thể được phát âm là /w/ Consonant /w/ one /wʌn/ số 1
  • 32.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được tạo ra ở vòm miệng phía trước (front-palatal).  Cách phát âm: đây là âm vòm miệng không tròn có hình thức nửa nguyên âm. khi phát âm có vị trí như trượt từ âm /iː/ hay /ɪ/ tới nguyên âm đi sau nó. Đây không phải là phụ âm xát. Consonant /j/
  • 33.  . "y" thường được phát âm là /j/ Consonant /j/ Examples Transcriptions Meanings yet /jet/ còn, hãy còn your /jɔː(r)/ của bạn (từ sở hữu) yellow /ˈjeləʊ/ màu vàng yolk /jəʊk/ lòng đỏ trứng yak /jæk/ bò Tây Tạng yam /jæm/ cù từ, khoai mỡ yes /jes/ dạ, vâng year /jɪə(r)/ năm yesterday /ˈjestədeɪ/ ngày hôm qua
  • 34.  2. "u" có thể được phát âm là /jʊ/ hay /juː/ Consonant /j/ Examples Transcriptions Meanings cure /kjʊə(r)/ chữa trị pure /pjʊə(r)/ trong sạch, tinh khiết during /ˈdjʊərɪŋ/ trong suốt (quá trình) curious /ˈkjʊəriəs/ tò mò, hiếu kỳ furious /ˈfjʊəriəs/ giận giữ, mãnh liệt
  • 35.  3. "ui" có thể được phát âm là /juː/ Consonant /j/ Examples Transcriptions Meanings suit /sjuːt/ bộ com lê suitable /ˈsjuːtəbļ/ phù hợp suitor /ˈsjuːtə(r)/ người cầu hôn, đương sự pursuit /pəˈsjuːt/ truy nã
  • 36.  Ngoại lệ Consonant /j/ Examples Transcriptions Meanings tuition /tuːˈɪʃən/ sự dạy học suicide /ˈsuːɪsaɪd/ sự tự sát
  • 37.  4. "ea" có thể được phát âm là /j/ Consonant /j/ Examples Transcriptions Meanings beauty /ˈbjuːti/ vẻ đẹp year /jɪə(r)/ năm beautiful /ˈbjuːtiful/ cái đẹp, vẻ đẹp
  • 38.  Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant), âm môi răng (tip-dental), phụ âm xát (fricative)  Cách phát âm: đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng phía trước. đẩy luồng hơi ra ngoài qua răng và đầu lưỡi Consonant /θ/
  • 39.  Identify the letters which are pronounced /θ/  1. "th" được phát âm là /θ/ khi:  - Khi nó đứng đầu, giữa hay cuối từ Consonant /θ/
  • 40. Examples Transcriptions Meanings think /θɪŋk/ nghĩ, suy nghĩ thing /θɪŋ/ đồ vật thorn /θɔːn/ gai nhọn thumb /θʌm/ ngón tay cái thread /θred/ sợi chỉ, sợi vải through /θruː/ xuyên qua mouth /maʊθ/ mồm, miệng month /mʌnθ/ tháng path /pɑːθ/ lối đi, đường nhỏ truth /truːθ/ sự tật bath /bɑːθ/ tắm breath /breθ/ hơi thở cloth /klθ/ vải vóc Consonant /θ/
  • 41.  Khi "th" được thêm vào một tính từ để chuyển thành danh từ Consonant /θ/ Examples Transcriptions Meanings width /wɪtθ/ bề rộng depth /depθ/ độ sâu length /leŋkθ/ chiều dài strength /streŋθ/ sức mạnh
  • 42.  - Khi "th" chỉ số thứ tự Consonant /θ/ Examples Transcriptions Meanings fourth /fɔːθ/ số thứ 4 fifth /fɪfθ/ số thứ 5 sixth /sɪksθ/ số thứ 6
  • 43.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm môi răng (tip-dental), phụ âm xát (fricative)  Cách phát âm: tương tự khi phát âm /θ/, dùng giọng tạo ra âm rung trong vòm miệng.  Consonant /ð/
  • 44. "th" được phát âm là /ð/ Consonant /ð/ Examples Transcriptions Meanings they /ðeɪ/ họ father /ˈfɑːðə(r)/ cha, bố this /ðɪs/ cái, vật này other /ˈʌðə(r)/ (cái) khác smooth /smuːð/ nhẹ nhàng, êm đềm feather /ˈfeðə(r)/ lông (chim) than /ðæn/ hơn there /ðeə(r)/ ở đó, chỗ đó those /ðəʊz/ những cái đó either /ˈaɪðə(r)/ mỗi (trong hai) bathe /beɪð/ sự tắm clothe /kləʊð/ phủ, che
  • 45.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm được tạo ra ở vòm mềm (back-velar), âm mũi (nasal)  Cách phát âm: miệng hơi mở một chút, tương tự như khi phát âm /n/ Consonant /ŋ/
  • 46.  1. "n" được phát âm là /ŋ/ khi nó đứng trước k và g Consonant /ŋ/ Examples Transcriptions Meanings uncle /ˈʌŋkļ/ bác, chú drink /drɪŋk/ uống single /ˈsɪŋgļ/ đơn độc, một mình angle /ˈæŋgļ/ góc, xó anger /ˈæŋgə(r)/ sự tức giận ink /ɪŋk/ mực trunk /trʌŋk/ hòm, rương
  • 47.  Ngoại lệ:  "n" ở các từ sau vẫn phát âm là /n/ vì g ghép với nguyên âm phía sau để tạo nên một âm khác và được phát âm là /dʒ/ Consonant /ŋ/ Examples Transcriptions Meanings strange /streɪndʒ/ lạ lùng challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách stranger /ˈstreɪndʒə(r)/ người lạ danger /ˈdeɪndʒə(r)/ nguy hiểm
  • 48.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm răng môi (tip-alveolar), âm mũi (nasal)  Cách phát âm: miệng hơi mở, lưỡi đặt ở chân răng trên để ngăn luồng hơi thoát ra qua miệng,luồng hơi từ phía trong sẽ đi qua mũi tạo nên âm mũi. Consonant /n/
  • 49. xamples Transcriptions Meanings nice /naɪs/ đẹp know /nəʊ/ biết funny /ˈfʌni/ (câu chuyện) buồn cười sun /sʌn/ mặt trời tenth /tenθ/ số thứ 10 anthem /ˈænθəm/ bài thánh ca ant /ænt/ con kiến behind /bɪˈhaɪnd/ đằnd sau Consonant /n/
  • 50.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm răng môi (tip-alveolar),  âm được tạo ra khi luồng hơi đi qua hai cạnh của lưỡi (lateral)  Cách phát âm: nâng cao vòm mềm, đầu lưỡi chạm vào phần chân răng phía trên để chặn phần giữa miệng (nhìn từ bên ngoài). Luồng hơi từ phía trong sẽ thoát ra qua hai bên của lưỡi và vòm miệng. dùng giọng tạo ra phụ âm kêu Consonant /l/
  • 51. Examples Transcriptions Meanings letter /ˈletə(r)/ lá thư light /laɪt/ sáng, ánh sáng valley /ˈvæli/ thung lũng feel /fiːl/ cảm thấy low /ləʊ/ thấp line /laɪn/ dòng jelly /ˈdʒeli/ thạch tell /tel/ bảo, kể life /laɪf/ cuộc sống love /lʌv/ tình yêu Consonant /l/
  • 52.  Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm được tạo ra kết hợp mặt lưỡi và răng, (blade-post- alveolar).  Cách phát âm: cong lưỡi lên để tạo nên một khoảng trống ở giữa miệng nhưng lưỡi không chạm tới chân răng trên. Nâng cao vòm ngạc mềm để luồng hơi có thể thoát ra giữa đầu lưỡi và ngạc mà không tạo thành âm xát. Consonant /r/
  • 53. Examples Transcriptions Meanings red /red/ đỏ rare /reə(r)/ hiếm có right /raɪt/ đúng, bên phải wrong /rɒŋ/ sai sorry /ˈsɒri/ xin lỗi arrange /əˈreɪndʒ/ sắp xếp road /rəʊd/ con đường fry /fraɪ/ dán, chiên grass /grɑːs/ cỏ raise /reɪz/ nâng, giơ lên Consonant /r/
  • 54.  Lưu ý: trong một số trường hợp "r" không được phát âm và nó được gọi là "phụ âm câm" Consonant /r/ Examples Transcriptions Meanings depart /dɪˈpɑːt/ ra đi, khởi hành afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ buổi chiều forbidden /fəˈbɪdən/ cấm wonderful /ˈwʌndəfəl/ tuyệt vời, kỳ diệu storm /stɔːm/ cơn bão airport /ˈeəpɔːt/ sân bay quarter /ˈkwɔːtə(r)/ một phần tư