Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Ngân Hàng Trung Ương | Tỷ Giá Hiện Hành | Kỳ họp Kế | Thay Đổi Mới Nhất | |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng nhà nước Việt Nam (SBV) | 6.5% | |||
| Federal Reserve (FED) | 3.75% | 29/07/2026 | 10/12/2025 (-25bp) | |
| European Central Bank (ECB) | 2.40% | 23/07/2026 | 11/06/2026 (25bp) | |
| Bank of England (BOE) | 3.75% | 18/06/2026 | 18/12/2025 (-25bp) | |
| Swiss National Bank (SNB) | 0.00% | 18/06/2026 | 19/06/2025 (-25bp) | |
| Reserve Bank of Australia (RBA) | 4.35% | 11/08/2026 | 05/05/2026 (25bp) | |
| Bank of Canada (BOC) | 2.25% | 15/07/2026 | 29/10/2025 (-25bp) | |
| Bank of Japan (BOJ) | 1.00% | 31/07/2026 | 16/06/2026 (25bp) | |
| Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) | 2.25% | 07/08/2026 | 26/11/2025 (-25bp) | |
| Central Bank of the Russian Federation (CBR) | 14.25% | 19/06/2026 | 19/06/2026 (-25bp) | |
| Reserve Bank of India (RBI) | 5.25% | 09/04/2026 | 05/12/2025 (-25bp) | |
| People's Bank of China (PBOC) | 3.00% | 20/05/2025 (-10bp) |
| Thời gian | Tiền tệ | Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | ||||||
| 36phút | IDR | Cung Tiền M2 của Indonesia (Năm trên năm) | 9.20% | |||
| 4giờ 36phút | MYR | Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Malaysia theo USD | 130.6B | |||
| 6giờ 06phút | EUR | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB | ||||
| 6giờ 11phút | EUR | Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức | ||||
| 8giờ 36phút | BRL | Biên Bản Họp Copom của BCB | ||||
| 9giờ 36phút | HUF | Quyết Định Lãi Suất của Hungary | 6.00% | 6.25% | ||
| 10giờ 36phút | CAD | Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu | ||||
Investing.com - Triển vọng kinh tế tăng trưởng "có phần bi quan hơn" tiếp tục được duy trì trong những tuần gần đây, nhưng người tiêu dùng bắt đầu cảm thấy sức ép lạm phát khi tăng trưởng tiền lương...